hot air

/ˈloʊd/
Danh từ
  1. (nghĩa đen) Không khí đã được làm nóng, đặc biệt có chức năng làm chất nâng của khinh khí cầu.
    (literal) Air that has been heated, especially so as to function as the lifting agent of a hot-air balloon.
    The balloon was equipped with a burner to create hot air for lift.
    Khinh khí cầu được trang bị đầu đốt để tạo khí nóng nâng lên.
  2. (thành ngữ) Lời nói trống rỗng, bối rối hoặc cường điệu, thiếu ý nghĩa hoặc thực chất; ồn ào.
    (idiomatic) Empty, confused, or exaggerated talk lacking meaning or substance; bluster.
🎬 Nghe “hot air” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish